escape wheel

escape wheel

The watchmaker carefully examines the escape wheel under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh xe thoát: "escape wheel" một bộ phận trong cấu thoát của đồng hồ . một bánh răng đặc biệt các răng hình dạng đặc thù, tương tác với một cần đòn (rocking lever) để điều chỉnh chuyển động quay, cho phép năng lượng từ dây cót được giải phóng từng bước một cách đều đặn, từ đó kiểm soát tốc độ chạy của đồng hồ.

dụ sử dụng
  • (Bánh xe thoát ăn khớp với càng để điều chỉnh chuyển động của đồng hồ.)
  • (Nếu bánh xe thoát bị hỏng, đồng hồ sẽ ngừng hoạt động bình thường.)
  • (Các thợ đồng hồ kiểm tra cẩn thận các răng của bánh xe thoát để tìm dấu hiệu mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Escape wheel" trong cấu thoát Thụy (Swiss lever escapement): Đây loại cấu thoát phổ biến nhất, nơi bánh xe thoát tương tác với càng (pallet fork) bánh xe cân bằng (balance wheel). Thiết kế này giúp đồng hồ chạy chính xác ổn định hơn.
    • The Swiss lever escapement uses an escape wheel with specially shaped teeth to ensure reliable engagement. ( cấu thoát Thụy sử dụng bánh xe thoát với các răng hình dạng đặc biệt để đảm bảo sự ăn khớp đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • cấu thoát (escapement): Hệ thống bao gồm bánh xe thoát các bộ phận liên quan (càng , bánh xe cân bằng) để kiểm soát chuyển động.

    • The escapement mechanism is crucial for the accuracy of a mechanical watch. ( cấu thoát rất quan trọng đối với độ chính xác của đồng hồ .)
  • Càng (pallet fork): Bộ phận ăn khớp trực tiếp với răng của bánh xe thoát.

    • The pallet fork locks and releases the escape wheel in a controlled manner. (Càng khóa nhả bánh xe thoát một cách kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh răng thoát: Cách gọi khác của "escape wheel" trong tiếng Việt, nhấn mạnh chức năng như một bánh răng.
    • Bánh răng thoát một phần không thể thiếu trong đồng hồ . (The escape wheel is an indispensable part of a mechanical watch.)
Các cụm từ liên quan
  • "Tooth of the escape wheel": Răng của bánh xe thoát.

    • Each tooth of the escape wheel must be perfectly shaped. (Mỗi răng của bánh xe thoát phải hình dạng hoàn hảo.)
  • "Escape wheel pivot": Trục quay của bánh xe thoát.

    • The escape wheel pivot rotates within a jewel bearing. (Trục quay của bánh xe thoát xoay bên trong một ổ bi bằng đá quý.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "escape wheel", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành chế tạo đồng hồ.